nói rào

Học thuật
Thân thiện
nói rào

Một người nói rào trước khi đưa ra lời khuyên.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Nói chặn trước, nói để phòng ngừa: Hành động nói ra những điều kiện, lý do hoặc lời cảnh báo trước để ngăn chặn sự hiểu lầm, phản đối hoặc trách cứ có thể xảy ra sau này. Đây cách nói phòng thủ, thận trọng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy nói rào trước rằng nếu không đủ điều kiện thì sẽ không tham gia. (Anh ấy nói chặn trước rằng nếu không đủ điều kiện thì sẽ không tham gia.)
    • ấy thường nói rào trong các cuộc thảo luận để tránh bị hiểu sai ý. ( ấy thường nói điều kiện trong các cuộc thảo luận để tránh bị hiểu sai ý.)
    • Trước khi đưa ra ý kiến trái chiều, ông chủ đã khéo léo nói rào. (Trước khi đưa ra ý kiến trái chiều, ông chủ đã khéo léo nói những lời phòng bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói rào trước": Nhấn mạnh việc đưa ra lời nói phòng ngừa từ sớm.
    • tính chất nhạy cảm của dự án, giám đốc đã nói rào trước với toàn bộ ban lãnh đạo.
  • Sử dụng trong văn nói trang trọng hoặc bàn luận: Thường dùng trong các tình huống cần sự thận trọng, khéo léo về ngôn từ, như trong đàm phán, góp ý hoặc trình bày quan điểm dễ gây tranh cãi.
Biến thể từ gần giống
  • Nói đón đầu: Có nghĩa tương tự, chỉ việc nói trước để ứng phó với phản ứng có thể xảy ra.
  • Nói giảm nói tránh: cách nói nhẹ đi, vòng vo để tránh gây khó chịu, khác với "nói rào" ở chỗ tập trung vào việc giảm nhẹ sự thật hơn phòng ngừa phản ứng.
  • Nói phòng hờ: Cách nói thông tục, có nghĩa gần giống với "nói rào".
Từ đồng nghĩa
  • Nói chặn trước: Nói để ngăn chặn trước những ý kiến phản đối.
  • Nói điều kiện: Nói nhưng đặt ra những điều kiện hoặc giới hạn trước.
  • Nói đề phòng: Nói để phòng ngừa tình huống xấu.
Các cụm từ liên quan
  • Nói rào đón: (Ít dùng hơn) Kết hợp giữa việc nói phòng ngừa ("rào") đón nhận, dự đoán trước ("đón") các phản ứng.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn nhai, nói nghĩ: Thành ngữ khuyên nên suy nghĩ thận trọng trước khi nói, tinh thần tương đồng với việc "nói rào".
  • Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói: Nhấn mạnh sự thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phát ngôn, thái độ dẫn đến việc "nói rào".
nói rào

Một người nói rào trước khi đưa ra lời khuyên.

  1. Nói chặn trước.